tiểu trừ

tiểu trừ

Chính quyền tiểu trừ tệ nạn xã hội.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dẹp bỏ, trừ khử một cách triệt để: Hành động tiêu diệt hoặc loại bỏ hoàn toàn một cái đó, thường cái xấu, cái hại.
    • Đàn áp, dập tắt: Hành động dùng sức mạnh để ngăn chặn, chấm dứt một hoạt động hoặc một hiện tượng không mong muốn.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiểu trừ tận gốc": nhấn mạnh việc trừ khử một cách triệt để, không để sót lại mầm mống.
    • Phải tiểu trừ tận gốc mầm mống gây rối, đảm bảo an ninh trật tự.
  • Thường được sử dụng trong văn phong chính luận, báo chí hoặc các văn bản hành chính để nói về các chiến dịch, hành động quyết liệt củaquan chức năng.
Biến thể từ gần giống
  • Trừ khử (động từ): tiêu diệt, loại bỏ (thường dùng cho đối tượng cụ thể).
  • Triệt phá (động từ): phá hủy hoàn toàn một tổ chức, cơ sở (thường đi với "ổ", "điểm").
  • Đàn áp (động từ): dùng lực hoặc quyền lực để dập tắt (thường dùng cho các cuộc biểu tình, nổi dậy).
Từ đồng nghĩa
  • Tiêu diệt: làm cho mất đi, chết đi.
  • Dẹp bỏ: loại bỏ, làm cho không còn tồn tại.
  • Trừ bỏ: loại bỏ đi.
Từ trái nghĩa
  • Bao dung: rộng lượng tha thứ.
  • Dung túng: để mặc, không ngăn chặn những hành vi xấu.
  • Bảo vệ: giữ gìn, che chở.
Lưu ý sử dụng
  • Tiểu trừ một từ Hán Việt, mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, chính thức.
  • Từ này thường đi với các tân ngữ chỉ đối tượng tiêu cực như: .

Từ chứa "tiểu trừ"